aspidistra elatio

aspidistra elatio

A large aspidistra elatio sits in a decorative pot by a sunny window.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây tổ điểu (Aspidistra elatior): Một loại cây lâu năm thường xanh, to, đẹp mọc từ gốc; được trồng chủ yếu làm cây cảnh trong nhà để trang trí .

dụ sử dụng
  • (Cây tổ điểu loại cây cảnh trong nhà phổ biến chịu được ánh sáng yếu.)
  • ( tôi một cây tổ điểu trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aspidistra elatior" có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trí nội thất hoặc làm vườn, đặc biệt khi nói về các loại cây chịu bóng râm.
    • The aspidistra elatior thrives in shady corners of the house. (Cây tổ điểu phát triển tốtnhững góc nhà râm mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspidistra (danh từ): chi cây tổ điểu, bao gồm nhiều loài tương tự.
    • Most aspidistra species are native to East Asia. (Hầu hết các loài tổ điểu nguồn gốc từ Đông Á.)
  • Cây tổ điểu (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây to (danh từ): chỉ chung các loại cây lớn, thường dùng để trang trí.
  • Cây cảnh chịu bóng (danh từ): loại cây thích hợp trồng trong nhà, nơi ít ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "aspidistra elatior".
Thành ngữ liên quan
  • Durable as an aspidistra (thành ngữ): bền bỉ như cây tổ điểu, ám chỉ sức sống mãnh liệt khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt.
    • She's as durable as an aspidistra, surviving any crisis. ( ấy bền bỉ như cây tổ điểu, vượt qua mọi khủng hoảng.)